| An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
18
|
85
|
25
|
| G7 |
520
|
320
|
789
|
| G6 |
9072
8612
5980
|
1938
0103
0134
|
1861
1325
1360
|
| G5 |
7747
|
1411
|
0167
|
| G4 |
63136
23370
08349
78955
41558
05723
75496
|
40873
49875
20581
52805
12292
82108
20891
|
46835
22488
43974
33448
24596
42600
81968
|
| G3 |
10981
77913
|
34910
97070
|
38533
45065
|
| G2 |
00436
|
46116
|
66580
|
| G1 |
54561
|
57010
|
94848
|
| ĐB |
608342
|
252991
|
082665
|
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 05, 08 | 00 | |
| 1 | 12, 13, 18 | 10, 10, 11, 16 | |
| 2 | 20, 23 | 20 | 25, 25 |
| 3 | 36, 36 | 34, 38 | 33, 35 |
| 4 | 42, 47, 49 | 48, 48 | |
| 5 | 55, 58 | ||
| 6 | 61 | 60, 61, 65, 65, 67, 68 | |
| 7 | 70, 72 | 70, 73, 75 | 74 |
| 8 | 80, 81 | 81, 85 | 80, 88, 89 |
| 9 | 96 | 91, 91, 92 | 96 |
XSMN Thứ 5 - Xem trực tiếp kết quả xổ số miền Nam Thứ 5 mới nhất hôm nay được tường thuật từ trường quay tại website Kqxsviet.com. Thông tin kết quả KQXS Miền Nam Thứ 5 hàng tuần được chúng tôi cập nhật nhanh và chính xác nhất gửi đến bạn đọc.
KQXS Việt là trang website cung cấp kết quả XSMN, XSMB, XSMT hoàn toàn miễn phí. Thông tin kết quả xổ số được cập nhật sớm nhất vào 16h15 Thứ 5 hàng tuần.
XSMN Thứ 5 là kết quả xổ số các đài miền Nam được quay thưởng vào lúc 16h15 Thứ 5 hàng tuần. KQXS Miền Nam Thứ 5 với sự tham gia của 3 đài xổ số kiến thiết gồm:
Mỗi đài SXMN mỗi ngày được phát hành 1.000.000 vé với giá trị 10.000đ/vé. Người chơi có thể mua vé số thông qua các đại lý hoặc mua online qua các website xổ số trực tuyến.
| An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
72
|
97
|
85
|
| G7 |
811
|
623
|
955
|
| G6 |
8453
0001
1846
|
9390
0784
5515
|
5112
9051
5419
|
| G5 |
9645
|
1618
|
8347
|
| G4 |
28413
42860
58839
53616
75428
44602
02424
|
85586
72110
70239
09426
94119
05693
94791
|
70058
74606
37592
87269
16760
52438
09436
|
| G3 |
14783
07970
|
81929
75208
|
77967
38143
|
| G2 |
95225
|
68134
|
08423
|
| G1 |
93818
|
09231
|
28675
|
| ĐB |
839409
|
404476
|
216674
|
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 02, 09 | 08 | 06 |
| 1 | 11, 13, 16, 18 | 10, 15, 18, 19 | 12, 19 |
| 2 | 24, 25, 28 | 23, 26, 29 | 23 |
| 3 | 39 | 31, 34, 39 | 36, 38 |
| 4 | 45, 46 | 43, 47 | |
| 5 | 53 | 51, 55, 58 | |
| 6 | 60 | 60, 67, 69 | |
| 7 | 70, 72 | 76 | 74, 75 |
| 8 | 83 | 84, 86 | 85 |
| 9 | 90, 91, 93, 97 | 92 |
Người chơi có thể xem KQXS Miền Nam Thứ 5 qua các kênh gồm:
Để tra cứu kết quả xổ số kiến thiết miền Nam Thứ 5 online qua website KQXS Việt người chơi thực hiện theo các bước sau:
Bạn mở trình duyệt website Google Chrome hoặc Safari và truy cập website kqxsviet.com.
Tiếp theo bạn nhấn chọn vào mục XSMN, chọn XSMN Thứ 5 để kiểm tra kết quả xổ số Thứ 5 theo mong muốn của mình.
Màn hình sẽ hiển thị thông tin kết quả XSMN Thứ 5 với đầy đủ thông tin giải thưởng từ giải tám đến giải đặc biệt. Đối chiếu các con số trên vé số của bạn với kết quả hiển thị trên website với các đài xổ số tương ứng.
Nếu các con số trên vé của bạn trùng với kết quả công bố, hãy xác định giải thưởng mà bạn đã trúng và thực hiện đổi thưởng.
| An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
10
|
59
|
60
|
| G7 |
365
|
690
|
813
|
| G6 |
8377
5407
1170
|
6823
9442
3140
|
6923
1125
9582
|
| G5 |
0032
|
1543
|
5796
|
| G4 |
35526
42717
79136
67840
06985
29175
15243
|
91599
79216
29561
80036
90164
33957
14539
|
42962
36545
73036
71137
39716
87460
19180
|
| G3 |
11165
64970
|
83825
86861
|
91916
39915
|
| G2 |
96714
|
59306
|
80309
|
| G1 |
78504
|
06225
|
51206
|
| ĐB |
287738
|
236719
|
325649
|
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 07 | 06 | 06, 09 |
| 1 | 10, 14, 17 | 16, 19 | 13, 15, 16, 16 |
| 2 | 26 | 23, 25, 25 | 23, 25 |
| 3 | 32, 36, 38 | 36, 39 | 36, 37 |
| 4 | 40, 43 | 40, 42, 43 | 45, 49 |
| 5 | 57, 59 | ||
| 6 | 65, 65 | 61, 61, 64 | 60, 60, 62 |
| 7 | 70, 70, 75, 77 | ||
| 8 | 85 | 80, 82 | |
| 9 | 90, 99 | 96 |
| An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
94
|
77
|
39
|
| G7 |
519
|
136
|
692
|
| G6 |
8763
4267
5522
|
1786
6352
4632
|
2205
4472
3678
|
| G5 |
6831
|
6022
|
6363
|
| G4 |
84246
15338
68727
75770
64302
44021
43615
|
29832
55071
38395
12078
11466
00823
56708
|
61257
34570
45535
47488
47048
21746
63752
|
| G3 |
81135
02241
|
40756
70061
|
50728
31419
|
| G2 |
57317
|
79950
|
59635
|
| G1 |
60359
|
93802
|
90006
|
| ĐB |
078349
|
745232
|
718807
|
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 02, 08 | 05, 06, 07 |
| 1 | 15, 17, 19 | 19 | |
| 2 | 21, 22, 27 | 22, 23 | 28 |
| 3 | 31, 35, 38 | 32, 32, 32, 36 | 35, 35, 39 |
| 4 | 41, 46, 49 | 46, 48 | |
| 5 | 59 | 50, 52, 56 | 52, 57 |
| 6 | 63, 67 | 61, 66 | 63 |
| 7 | 70 | 71, 77, 78 | 70, 72, 78 |
| 8 | 86 | 88 | |
| 9 | 94 | 95 | 92 |
| An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
44
|
05
|
27
|
| G7 |
492
|
145
|
496
|
| G6 |
7861
6700
9422
|
8553
0050
9695
|
6305
3274
3216
|
| G5 |
4884
|
0790
|
7547
|
| G4 |
17389
89785
17920
09389
87585
65236
54318
|
25364
08107
10604
17871
34104
17950
72022
|
42369
24726
01832
75432
29064
27756
80066
|
| G3 |
59607
10134
|
62754
62853
|
28802
45236
|
| G2 |
22145
|
36625
|
86386
|
| G1 |
01084
|
80221
|
48635
|
| ĐB |
278802
|
533196
|
984983
|
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 02, 07 | 04, 04, 05, 07 | 02, 05 |
| 1 | 18 | 16 | |
| 2 | 20, 22 | 21, 22, 25 | 26, 27 |
| 3 | 34, 36 | 32, 32, 35, 36 | |
| 4 | 44, 45 | 45 | 47 |
| 5 | 50, 50, 53, 53, 54 | 56 | |
| 6 | 61 | 64 | 64, 66, 69 |
| 7 | 71 | 74 | |
| 8 | 84, 84, 85, 85, 89, 89 | 83, 86 | |
| 9 | 92 | 90, 95, 96 | 96 |
| An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
11
|
70
|
38
|
| G7 |
085
|
980
|
788
|
| G6 |
3815
2835
0604
|
5638
4642
4489
|
6131
5674
9954
|
| G5 |
4580
|
8751
|
6782
|
| G4 |
41560
45877
91064
23269
61484
37925
62433
|
20087
36650
04752
55207
77473
30848
97011
|
78330
69138
95698
42960
06602
75093
13887
|
| G3 |
28080
44632
|
50437
73555
|
57725
75304
|
| G2 |
10279
|
25390
|
83767
|
| G1 |
70602
|
42041
|
90403
|
| ĐB |
576705
|
728003
|
209734
|
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 04, 05 | 03, 07 | 02, 03, 04 |
| 1 | 11, 15 | 11 | |
| 2 | 25 | 25 | |
| 3 | 32, 33, 35 | 37, 38 | 30, 31, 34, 38, 38 |
| 4 | 41, 42, 48 | ||
| 5 | 50, 51, 52, 55 | 54 | |
| 6 | 60, 64, 69 | 60, 67 | |
| 7 | 77, 79 | 70, 73 | 74 |
| 8 | 80, 80, 84, 85 | 80, 87, 89 | 82, 87, 88 |
| 9 | 90 | 93, 98 |
| An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
10
|
01
|
67
|
| G7 |
663
|
773
|
248
|
| G6 |
3630
5931
6624
|
9022
7332
0352
|
9986
7657
2945
|
| G5 |
8976
|
2003
|
1445
|
| G4 |
04504
92815
90978
64394
73307
75472
44913
|
85808
39954
59405
57045
50617
91334
74019
|
72742
30401
86296
18815
95814
52000
54853
|
| G3 |
53005
87093
|
67028
15846
|
79876
05913
|
| G2 |
83421
|
86549
|
35353
|
| G1 |
56690
|
96710
|
84911
|
| ĐB |
082226
|
557006
|
550102
|
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 05, 07 | 01, 03, 05, 06, 08 | 00, 01, 02 |
| 1 | 10, 13, 15 | 10, 17, 19 | 11, 13, 14, 15 |
| 2 | 21, 24, 26 | 22, 28 | |
| 3 | 30, 31 | 32, 34 | |
| 4 | 45, 46, 49 | 42, 45, 45, 48 | |
| 5 | 52, 54 | 53, 53, 57 | |
| 6 | 63 | 67 | |
| 7 | 72, 76, 78 | 73 | 76 |
| 8 | 86 | ||
| 9 | 90, 93, 94 | 96 |