| Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long | |
|---|---|---|---|
| G8 |
17
|
72
|
66
|
| G7 |
857
|
210
|
456
|
| G6 |
2453
2458
2054
|
8367
4321
1235
|
2160
6750
6856
|
| G5 |
4379
|
9203
|
0900
|
| G4 |
28136
40690
72341
68432
78025
26204
91460
|
28880
03310
12256
52801
18187
72878
64323
|
30403
77546
98049
43262
35826
60658
02728
|
| G3 |
34505
67258
|
46909
58293
|
51395
20138
|
| G2 |
08655
|
07713
|
58034
|
| G1 |
41945
|
29275
|
38865
|
| ĐB |
442450
|
046089
|
760016
|
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 05 | 01, 03, 09 | 00, 03 |
| 1 | 17 | 10, 10, 13 | 16 |
| 2 | 25 | 21, 23 | 26, 28 |
| 3 | 32, 36 | 35 | 34, 38 |
| 4 | 41, 45 | 46, 49 | |
| 5 | 50, 53, 54, 55, 57, 58, 58 | 56 | 50, 56, 56, 58 |
| 6 | 60 | 67 | 60, 62, 65, 66 |
| 7 | 79 | 72, 75, 78 | |
| 8 | 80, 87, 89 | ||
| 9 | 90 | 93 | 95 |
Xổ số kiến thiết miền Nam (XSMN) với hàng ngàn giải thưởng mang đến cơ hội làm giàu cho người chơi. Xem trực tiếp kết quả xổ số Miền Nam cùng các thống kê, dự đoán KQXS Miền Nam hôm nay nhanh chóng, chính xác nhất tại KQXS Việt.
KQXS Việt trang website chuyên cập nhật kết quả xổ số 3 miền Bắc - Trung - Nam hàng ngày. Bạn có thể xem lịch quay, cơ cấu giải thưởng, dự đoán XSMN và nhiều thông tin xổ số hữu ích khác hoàn toàn miễn phí tại Kqxsviet.com.
Xổ số Miền Nam là một loại hình xổ số truyền thống được phát hành bởi 21 công ty xổ số thuộc miền Nam, Việt Nam. Xổ số kiến thiết miền Nam tiến hành quay thưởng vào lúc 16h15 mỗi ngày với sự giám sát của các cơ quan chức năng đảm bảo tính công bằng, minh bạch.
Lịch quay thưởng XSMN hàng tuần như sau:
| An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
18
|
85
|
25
|
| G7 |
520
|
320
|
789
|
| G6 |
9072
8612
5980
|
1938
0103
0134
|
1861
1325
1360
|
| G5 |
7747
|
1411
|
0167
|
| G4 |
63136
23370
08349
78955
41558
05723
75496
|
40873
49875
20581
52805
12292
82108
20891
|
46835
22488
43974
33448
24596
42600
81968
|
| G3 |
10981
77913
|
34910
97070
|
38533
45065
|
| G2 |
00436
|
46116
|
66580
|
| G1 |
54561
|
57010
|
94848
|
| ĐB |
608342
|
252991
|
082665
|
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 05, 08 | 00 | |
| 1 | 12, 13, 18 | 10, 10, 11, 16 | |
| 2 | 20, 23 | 20 | 25, 25 |
| 3 | 36, 36 | 34, 38 | 33, 35 |
| 4 | 42, 47, 49 | 48, 48 | |
| 5 | 55, 58 | ||
| 6 | 61 | 60, 61, 65, 65, 67, 68 | |
| 7 | 70, 72 | 70, 73, 75 | 74 |
| 8 | 80, 81 | 81, 85 | 80, 88, 89 |
| 9 | 96 | 91, 91, 92 | 96 |
Người chơi khi mua vé số có thể dò vé số kiểm tra mình có trúng thưởng bằng các cách sau:
Truy cập website KQXS Việt và các website xổ số khác như Minh Ngọc, Đại Phát, Xoso.me để tra cứu kết quả xổ số miền Nam online nhanh chóng và miễn phí.
Người chơi có thể dò kết quả xổ số Miền Nam trực tiếp qua các kênh Radio phát sóng gồm:
Nhiều ứng dụng di động hỗ trợ tra cứu kết quả XSMN nhanh chóng và tiện lợi, như Xổ Số 123, Xổ Số Minh Ngọc,... Bạn có thể tải app KQXS Miền Nam về điện thoại di động và xem kết quả bất kỳ lúc nào.
Nếu người dùng không có kết nối internet bạn có thể tra cứu KQXS Miền Nam qua tin nhắn SMS với cú pháp như sau: XSMN gửi 6089
| Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
91
|
13
|
21
|
| G7 |
922
|
370
|
318
|
| G6 |
1636
4610
8977
|
8933
9652
8589
|
8394
2125
5076
|
| G5 |
3576
|
3167
|
0018
|
| G4 |
85644
68894
09144
44040
04670
70638
92636
|
87131
81108
08792
88766
76410
74289
53826
|
87263
79988
96881
10739
56991
15845
17178
|
| G3 |
49345
27373
|
83303
78179
|
24103
58801
|
| G2 |
67603
|
69464
|
37236
|
| G1 |
12347
|
68997
|
26228
|
| ĐB |
203649
|
479004
|
578495
|
| Đầu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 03, 04, 08 | 01, 03 |
| 1 | 10 | 10, 13 | 18, 18 |
| 2 | 22 | 26 | 21, 25, 28 |
| 3 | 36, 36, 38 | 31, 33 | 36, 39 |
| 4 | 40, 44, 44, 45, 47, 49 | 45 | |
| 5 | 52 | ||
| 6 | 64, 66, 67 | 63 | |
| 7 | 70, 73, 76, 77 | 70, 79 | 76, 78 |
| 8 | 89, 89 | 81, 88 | |
| 9 | 91, 94 | 92, 97 | 91, 94, 95 |
| Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu | |
|---|---|---|---|
| G8 |
84
|
18
|
25
|
| G7 |
172
|
133
|
041
|
| G6 |
2935
9008
6577
|
8047
8093
5389
|
6747
4902
4119
|
| G5 |
1163
|
2763
|
5182
|
| G4 |
39532
62878
10802
24537
57311
45229
83482
|
39514
14433
87935
36799
49237
11984
13379
|
32279
29170
32062
27889
19745
72651
38389
|
| G3 |
03611
44192
|
11450
43297
|
40555
84406
|
| G2 |
40418
|
06098
|
18128
|
| G1 |
97603
|
64753
|
93740
|
| ĐB |
261807
|
583980
|
349501
|
| Đầu | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 03, 07, 08 | 01, 02, 06 | |
| 1 | 11, 11, 18 | 14, 18 | 19 |
| 2 | 29 | 25, 28 | |
| 3 | 32, 35, 37 | 33, 33, 35, 37 | |
| 4 | 47 | 40, 41, 45, 47 | |
| 5 | 50, 53 | 51, 55 | |
| 6 | 63 | 63 | 62 |
| 7 | 72, 77, 78 | 79 | 70, 79 |
| 8 | 82, 84 | 80, 84, 89 | 82, 89, 89 |
| 9 | 92 | 93, 97, 98, 99 |
| Cà Mau | Đồng Tháp | TP.HCM | |
|---|---|---|---|
| G8 |
45
|
46
|
97
|
| G7 |
332
|
958
|
131
|
| G6 |
5831
6211
1141
|
1279
5693
2401
|
8287
5438
3394
|
| G5 |
9272
|
9188
|
6622
|
| G4 |
75884
69666
82373
66388
21456
76016
23557
|
48500
03354
54607
73100
92285
32906
52108
|
34908
00020
20847
51662
69966
72491
09031
|
| G3 |
25169
02731
|
92717
17824
|
12368
05686
|
| G2 |
66955
|
76652
|
32026
|
| G1 |
29815
|
38611
|
54463
|
| ĐB |
829717
|
800776
|
099965
|
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP.HCM |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 00, 01, 06, 07, 08 | 08 | |
| 1 | 11, 15, 16, 17 | 11, 17 | |
| 2 | 24 | 20, 22, 26 | |
| 3 | 31, 31, 32 | 31, 31, 38 | |
| 4 | 41, 45 | 46 | 47 |
| 5 | 55, 56, 57 | 52, 54, 58 | |
| 6 | 66, 69 | 62, 63, 65, 66, 68 | |
| 7 | 72, 73 | 76, 79 | |
| 8 | 84, 88 | 85, 88 | 86, 87 |
| 9 | 93 | 91, 94, 97 |
| Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
| G8 |
21
|
15
|
20
|
| G7 |
981
|
064
|
486
|
| G6 |
7427
9946
5094
|
5839
1366
9022
|
1058
8074
2834
|
| G5 |
9406
|
5280
|
1653
|
| G4 |
51314
50044
95664
29578
29222
81931
88714
|
74537
84021
26577
13718
15070
91520
82963
|
12843
43256
16846
92007
16912
30352
86513
|
| G3 |
73997
38103
|
73715
47935
|
72296
59876
|
| G2 |
64056
|
14932
|
74641
|
| G1 |
06191
|
20483
|
06206
|
| ĐB |
578584
|
627013
|
983920
|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 06 | 06, 07 | |
| 1 | 14, 14 | 13, 15, 15, 18 | 12, 13 |
| 2 | 21, 22, 27 | 20, 21, 22 | 20, 20 |
| 3 | 31 | 32, 35, 37, 39 | 34 |
| 4 | 44, 46 | 41, 43, 46 | |
| 5 | 56 | 52, 53, 56, 58 | |
| 6 | 64 | 63, 64, 66 | |
| 7 | 78 | 70, 77 | 74, 76 |
| 8 | 81, 84 | 80, 83 | 86 |
| 9 | 91, 94, 97 | 96 |
| Bình Phước | TP.HCM | Hậu Giang | Long An | |
|---|---|---|---|---|
| G8 |
59
|
00
|
44
|
27
|
| G7 |
685
|
469
|
331
|
412
|
| G6 |
5955
8212
8060
|
8755
4925
4418
|
0141
1680
9882
|
2135
1578
2642
|
| G5 |
6473
|
1216
|
5900
|
0202
|
| G4 |
77568
52315
27217
42667
00489
83579
57593
|
61033
60231
23875
63987
81694
89314
09202
|
79044
41844
10618
18023
38594
11376
60968
|
66258
02055
55755
31111
16342
16119
61869
|
| G3 |
54586
58308
|
91137
04261
|
79851
84257
|
23731
37690
|
| G2 |
79034
|
42151
|
13948
|
71115
|
| G1 |
77823
|
47750
|
47212
|
61067
|
| ĐB |
577634
|
269291
|
837532
|
004002
|
| Đầu | Bình Phước | TP.HCM | Hậu Giang | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 00, 02 | 00 | 02, 02 |
| 1 | 12, 15, 17 | 14, 16, 18 | 12, 18 | 11, 12, 15, 19 |
| 2 | 23 | 25 | 23 | 27 |
| 3 | 34, 34 | 31, 33, 37 | 31, 32 | 31, 35 |
| 4 | 41, 44, 44, 44, 48 | 42, 42 | ||
| 5 | 55, 59 | 50, 51, 55 | 51, 57 | 55, 55, 58 |
| 6 | 60, 67, 68 | 61, 69 | 68 | 67, 69 |
| 7 | 73, 79 | 75 | 76 | 78 |
| 8 | 85, 86, 89 | 87 | 80, 82 | |
| 9 | 93 | 91, 94 | 94 | 90 |