| Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
| G8 |
21
|
15
|
20
|
| G7 |
981
|
064
|
486
|
| G6 |
7427
9946
5094
|
5839
1366
9022
|
1058
8074
2834
|
| G5 |
9406
|
5280
|
1653
|
| G4 |
51314
50044
95664
29578
29222
81931
88714
|
74537
84021
26577
13718
15070
91520
82963
|
12843
43256
16846
92007
16912
30352
86513
|
| G3 |
73997
38103
|
73715
47935
|
72296
59876
|
| G2 |
64056
|
14932
|
74641
|
| G1 |
06191
|
20483
|
06206
|
| ĐB |
578584
|
627013
|
983920
|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 06 | 06, 07 | |
| 1 | 14, 14 | 13, 15, 15, 18 | 12, 13 |
| 2 | 21, 22, 27 | 20, 21, 22 | 20, 20 |
| 3 | 31 | 32, 35, 37, 39 | 34 |
| 4 | 44, 46 | 41, 43, 46 | |
| 5 | 56 | 52, 53, 56, 58 | |
| 6 | 64 | 63, 64, 66 | |
| 7 | 78 | 70, 77 | 74, 76 |
| 8 | 81, 84 | 80, 83 | 86 |
| 9 | 91, 94, 97 | 96 |
XSMN Chủ nhật - Xem trực tiếp kết quả xổ số miền Nam Chủ nhật mới nhất hôm nay được tường thuật từ trường quay tại website Kqxsviet.com. Thông tin kết quả KQXS Miền Nam Chủ nhật hàng tuần được chúng tôi cập nhật nhanh và chính xác nhất gửi đến bạn đọc.
KQXS Việt là trang website cung cấp kết quả XSMN, XSMB, XSMT hoàn toàn miễn phí. Thông tin kết quả xổ số được cập nhật sớm nhất vào 16h15 Chủ nhật hàng tuần.
XSMN Chủ nhật là kết quả xổ số các đài miền Nam được quay thưởng vào lúc 16h15 Chủ nhật hàng tuần. KQXS Miền Nam Chủ nhật với sự tham gia của 3 đài xổ số kiến thiết gồm:
Mỗi đài SXMN mỗi ngày được phát hành 1.000.000 vé với giá trị 10.000đ/vé. Người chơi có thể mua vé số thông qua các đại lý hoặc mua online qua các website xổ số trực tuyến.
| Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
| G8 |
18
|
91
|
21
|
| G7 |
066
|
828
|
227
|
| G6 |
2591
4139
2229
|
8944
5658
6256
|
1807
0601
6895
|
| G5 |
0104
|
7510
|
9081
|
| G4 |
49203
60677
37404
21428
29817
06409
81088
|
48943
81180
72190
30606
65874
35096
53475
|
67927
26947
63294
74209
41618
93994
14472
|
| G3 |
93614
98111
|
46130
33592
|
31973
09940
|
| G2 |
14436
|
61553
|
21991
|
| G1 |
03328
|
04778
|
83666
|
| ĐB |
992334
|
085111
|
531689
|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 04, 04, 09 | 06 | 01, 07, 09 |
| 1 | 11, 14, 17, 18 | 10, 11 | 18 |
| 2 | 28, 28, 29 | 28 | 21, 27, 27 |
| 3 | 34, 36, 39 | 30 | |
| 4 | 43, 44 | 40, 47 | |
| 5 | 53, 56, 58 | ||
| 6 | 66 | 66 | |
| 7 | 77 | 74, 75, 78 | 72, 73 |
| 8 | 88 | 80 | 81, 89 |
| 9 | 91 | 90, 91, 92, 96 | 91, 94, 94, 95 |
Người chơi có thể xem KQXS Miền Nam Chủ nhật qua các kênh gồm:
Để tra cứu kết quả xổ số kiến thiết miền Nam Chủ nhật online qua website KQXS Việt người chơi thực hiện theo các bước sau:
Bạn mở trình duyệt website Google Chrome hoặc Safari và truy cập website kqxsviet.com.
Tiếp theo bạn nhấn chọn vào mục XSMN, chọn XSMN Chủ nhật để kiểm tra kết quả xổ số Chủ nhật theo mong muốn của mình.
Màn hình sẽ hiển thị thông tin kết quả XSMN Chủ nhật với đầy đủ thông tin giải thưởng từ giải tám đến giải đặc biệt. Đối chiếu các con số trên vé số của bạn với kết quả hiển thị trên website với các đài xổ số tương ứng.
Nếu các con số trên vé của bạn trùng với kết quả công bố, hãy xác định giải thưởng mà bạn đã trúng và thực hiện đổi thưởng.
| Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
| G8 |
48
|
03
|
38
|
| G7 |
422
|
899
|
272
|
| G6 |
7644
8419
7175
|
3609
1772
1794
|
7051
4296
5421
|
| G5 |
1036
|
6250
|
5051
|
| G4 |
42793
66067
23963
15318
39340
96707
33888
|
56048
74999
80753
55572
05618
62952
55086
|
87943
89094
30881
28638
21167
76001
16011
|
| G3 |
75390
50065
|
81094
27006
|
31270
88910
|
| G2 |
85128
|
38260
|
75105
|
| G1 |
14690
|
07753
|
38938
|
| ĐB |
663779
|
370988
|
730985
|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 03, 06, 09 | 01, 05 |
| 1 | 18, 19 | 18 | 10, 11 |
| 2 | 22, 28 | 21 | |
| 3 | 36 | 38, 38, 38 | |
| 4 | 40, 44, 48 | 48 | 43 |
| 5 | 50, 52, 53, 53 | 51, 51 | |
| 6 | 63, 65, 67 | 60 | 67 |
| 7 | 75, 79 | 72, 72 | 70, 72 |
| 8 | 88 | 86, 88 | 81, 85 |
| 9 | 90, 90, 93 | 94, 94, 99, 99 | 94, 96 |
| Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
| G8 |
92
|
49
|
21
|
| G7 |
107
|
979
|
821
|
| G6 |
2115
0100
2662
|
6105
0478
3657
|
8092
0992
7886
|
| G5 |
1992
|
7292
|
0416
|
| G4 |
54906
33437
59198
95556
81443
86186
51646
|
98637
13076
71607
26658
36315
11312
41257
|
33849
10852
21797
74696
99608
08778
81404
|
| G3 |
90340
11227
|
95656
22250
|
88262
99903
|
| G2 |
66309
|
60553
|
23980
|
| G1 |
86546
|
78674
|
64397
|
| ĐB |
327936
|
861235
|
441767
|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 06, 07, 09 | 05, 07 | 03, 04, 08 |
| 1 | 15 | 12, 15 | 16 |
| 2 | 27 | 21, 21 | |
| 3 | 36, 37 | 35, 37 | |
| 4 | 40, 43, 46, 46 | 49 | 49 |
| 5 | 56 | 50, 53, 56, 57, 57, 58 | 52 |
| 6 | 62 | 62, 67 | |
| 7 | 74, 76, 78, 79 | 78 | |
| 8 | 86 | 80, 86 | |
| 9 | 92, 92, 98 | 92 | 92, 92, 96, 97, 97 |
| Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
| G8 |
46
|
98
|
98
|
| G7 |
604
|
470
|
600
|
| G6 |
3700
4782
3956
|
0812
3971
5818
|
0481
9519
2039
|
| G5 |
4748
|
8991
|
2493
|
| G4 |
54553
65438
96019
54562
49349
26429
62387
|
00659
90566
19606
71673
24818
71344
97627
|
93091
81305
33142
56602
44641
23853
36571
|
| G3 |
82007
87011
|
82001
73163
|
39959
72222
|
| G2 |
01085
|
42815
|
18164
|
| G1 |
01142
|
11109
|
99669
|
| ĐB |
717274
|
322515
|
394704
|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 04, 07 | 01, 06, 09 | 00, 02, 04, 05 |
| 1 | 11, 19 | 12, 15, 15, 18, 18 | 19 |
| 2 | 29 | 27 | 22 |
| 3 | 38 | 39 | |
| 4 | 42, 46, 48, 49 | 44 | 41, 42 |
| 5 | 53, 56 | 59 | 53, 59 |
| 6 | 62 | 63, 66 | 64, 69 |
| 7 | 74 | 70, 71, 73 | 71 |
| 8 | 82, 85, 87 | 81 | |
| 9 | 91, 98 | 91, 93, 98 |
| Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
| G8 |
02
|
11
|
15
|
| G7 |
315
|
728
|
747
|
| G6 |
0875
6477
2824
|
0820
7215
6476
|
1516
7742
8030
|
| G5 |
3273
|
1371
|
1836
|
| G4 |
57758
16015
92514
98779
64474
25414
18310
|
04852
96998
96625
59600
76271
79389
95622
|
65781
15546
25839
23093
70196
86700
58309
|
| G3 |
24096
14693
|
09543
45962
|
09619
15745
|
| G2 |
20838
|
82312
|
02700
|
| G1 |
62714
|
61589
|
27127
|
| ĐB |
578627
|
124254
|
549308
|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 00 | 00, 00, 08, 09 |
| 1 | 10, 14, 14, 14, 15, 15 | 11, 12, 15 | 15, 16, 19 |
| 2 | 24, 27 | 20, 22, 25, 28 | 27 |
| 3 | 38 | 30, 36, 39 | |
| 4 | 43 | 42, 45, 46, 47 | |
| 5 | 58 | 52, 54 | |
| 6 | 62 | ||
| 7 | 73, 74, 75, 77, 79 | 71, 71, 76 | |
| 8 | 89, 89 | 81 | |
| 9 | 93, 96 | 98 | 93, 96 |
| Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
| G8 |
90
|
79
|
28
|
| G7 |
181
|
925
|
434
|
| G6 |
3642
6291
1363
|
6246
2502
9206
|
6014
4192
3617
|
| G5 |
2588
|
7402
|
2038
|
| G4 |
44363
11463
08655
66499
34428
66352
79763
|
66133
65045
14720
27946
76912
35261
83885
|
41619
68464
28793
56459
89132
83044
63941
|
| G3 |
17723
24376
|
92777
16240
|
70842
51224
|
| G2 |
73342
|
51627
|
41037
|
| G1 |
69661
|
94874
|
29145
|
| ĐB |
442074
|
690669
|
902794
|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 02, 06 | ||
| 1 | 12 | 14, 17, 19 | |
| 2 | 23, 28 | 20, 25, 27 | 24, 28 |
| 3 | 33 | 32, 34, 37, 38 | |
| 4 | 42, 42 | 40, 45, 46, 46 | 41, 42, 44, 45 |
| 5 | 52, 55 | 59 | |
| 6 | 61, 63, 63, 63, 63 | 61, 69 | 64 |
| 7 | 74, 76 | 74, 77, 79 | |
| 8 | 81, 88 | 85 | |
| 9 | 90, 91, 99 | 92, 93, 94 |